residual soil
Danh từ: Đất sót lại, đất tàn dư: "residual soil" dùng để chỉ loại đất hình thành tại chỗ từ quá trình phong hóa của đá gốc, sau khi các thành phần hòa tan đã bị nước mưa hoặc các tác nhân khác rửa trôi. Đây là phần đất còn lại, không bị di chuyển đi nơi khác.
- (Đất sót lại ở khu vực này giàu oxit sắt do quá trình phong hóa đá bazan.)
- (Nông dân thường thấy rằng đất tàn dư có độ phì nhiêu thấp vì các khoáng chất thiết yếu đã bị rửa trôi.)
"to form residual soil": hình thành đất sót lại.
- Residual soil forms over long periods as bedrock weathers in place. (Đất sót lại hình thành qua thời gian dài khi đá gốc phong hóa tại chỗ.)
"residual soil profile": phẫu diện đất tàn dư.
- Geologists study the residual soil profile to understand the history of rock decomposition. (Các nhà địa chất nghiên cứu phẫu diện đất tàn dư để hiểu lịch sử phân hủy của đá.)
- Residual (tính từ): còn lại, tàn dư.
- The residual effects of the drought are still visible. (Các hiệu ứng tàn dư của hạn hán vẫn còn thấy rõ.)
- Soil (danh từ): đất, thổ nhưỡng.
- Good soil is essential for agriculture. (Đất tốt là yếu tố thiết yếu cho nông nghiệp.)
- Residuum: tàn dư, chất còn lại (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- Weathered soil: đất phong hóa (nhấn mạnh quá trình phong hóa hơn là sự rửa trôi).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "residual soil", nhưng có thể dùng: - Wash away: rửa trôi. - Rainwater washes away soluble elements, leaving residual soil behind. (Nước mưa rửa trôi các nguyên tố hòa tan, để lại đất sót lại phía sau.)
Không có thành ngữ phổ biến với "residual soil", nhưng trong địa chất, thuật ngữ này thường xuất hiện trong cụm: - In situ soil: đất tại chỗ (đồng nghĩa với residual soil). - In situ soil is distinct from transported soil. (Đất tại chỗ khác biệt với đất vận chuyển.)